electrical elastance
Học thuậtThân thiện
An engineer calculates the electrical elastance of a capacitor in a circuit diagram.
Định nghĩa
- Danh từ (Kỹ thuật điện):
- Nghịch dung: Một đại lượng vật lý trong điện học, là nghịch đảo của điện dung. Nó đo lường sự phản kháng của một vật thể đối với sự thay đổi điện áp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The unit of electrical elastance is the daraf. (Đơn vị của nghịch dung là daraf.)
- Calculating the electrical elastance requires knowing the capacitance. (Tính toán nghịch dung yêu cầu biết giá trị điện dung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích mạch điện: "Electrical elastance" là một khái niệm được sử dụng trong lý thuyết mạch, đặc biệt khi phân tích mối quan hệ giữa điện tích và điện áp.
- In some advanced circuit models, elastance is a more convenient parameter than capacitance. (Trong một số mô hình mạch nâng cao, nghịch dung là thông số thuận tiện hơn điện dung.)
Biến thể và từ gần giống
- Elastance (n): Nghịch dung (cách gọi tắt, bỏ từ "electrical").
- Capacitance (n): Điện dung (đại lượng nghịch đảo với nghịch dung).
- Reciprocal capacitance: Điện dung nghịch đảo (cách giải thích khác của "electrical elastance").
Từ đồng nghĩa
- Reciprocal of capacitance: Nghịch đảo của điện dung.
An engineer calculates the electrical elastance of a capacitor in a circuit diagram.
Noun
- nghịch dung